Кубок Вьетнама
2021
| Название | Вместимость | Сыграно | Заполняемость | Посещаемость | Погода | |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
San vận động Qui Nhơn (Qui Nhon Stadium) (Qui Nhơn (Qui Nhon)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Thanh Tri (Ha Nội (Hanoi)) | 1 из 2 | ||||
![]() |
San vận động Cần Thơ (Can Tho Stadium) (Cần Thơ (Can Tho)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San Vận động tỉnh Hà Tĩnh (Ha Tĩnh) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Tam Kỳ (Tam Ky Stadium) (Tam Kỳ (Tam Ky)) | 1 из 2 | ||||
![]() |
San vận động Buon Me Thuột (Buon Ma Thuột) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Lạch Tray (Lach Tray Stadium) (Hải Phong (Hai Phong)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Plei Cu (Pleiku Stadium) (Plei Cu (Pleiku)) | 1 из 2 | ||||
![]() |
San Vận Động Hoa Xuan (Đa Nẵng (Da Nang)) | 1 из 1 | ||||
![]() |
SVĐ Trung tam đao tạo trẻ PVF (Lien Nghĩa) | 1 из 1 | ||||
![]() |
San vận động 19 thang 8 (Nha Trang Stadium) (Nha Trang) | 1 из 1 | ||||
![]() |
Cẩm Phả Stadium (Cửa Ong (Cua Ong)) | 0 из 1 | ||||
![]() |
San vận động Hang Đẫy (Hang Day Stadium) (Ha Nội (Hanoi)) | 0 из 2 | ||||
![]() |
San vận động Thien Trường (Thien Truong Stadium) (Nam Định (Nam Dinh)) | 0 из 1 |
Оренбург ― Пари НН: превью













